Từ vựng

ヒア (hia) nghĩa là gì?

ヒア trong tiếng Nhật nghĩa là sự nghe; nơi này, ở đây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヒア
Romajihia
Từ loạidanh từ
ヒア
hia

sự nghe; nơi này, ở đây

  1. 1danh từ sự nghehear
  2. 2danh từ nơi này, ở đâyhere

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.