Từ vựng

ヒアリング (hiaringu) nghĩa là gì?

ヒアリング trong tiếng Nhật nghĩa là sự nghe, kỹ năng nghe hiểu; buổi phỏng vấn lấy ý kiến, sự khảo sát xác nhận thông tin; phiên điều trần công khai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcヒアリング
Romajihiaringu
Từ loạidanh từ
ヒアリング
hiaringu

sự nghe, kỹ năng nghe hiểu; buổi phỏng vấn lấy ý kiến, sự khảo sát xác nhận thông tin; phiên điều trần công khai

  1. 1danh từ sự nghe, kỹ năng nghe hiểu — nhất là trong học ngoại ngữlistening (esp. in foreign language education); listening comprehension
  2. 2danh từ · động từ (+する) buổi phỏng vấn lấy ý kiến, sự khảo sát xác nhận thông tin, buổi lắng nghe trình bàyinterview (with a client, etc.); survey; confirming details (e.g. of an application)
  3. 3danh từ phiên điều trần công khai(public) hearing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.