Từ vựng

パー (paa) nghĩa là gì?

パー trong tiếng Nhật nghĩa là bao, cái lá trong trò chơi oẳn tù tì; công cốc, mất trắng; sự ngốc nghếch, ngớ ngẩn, đần độn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパー
Romajipaa
Từ loạidanh từ
パー
paa

bao, cái lá trong trò chơi oẳn tù tì; công cốc, mất trắng; sự ngốc nghếch, ngớ ngẩn, đần độn

  1. 1danh từ bao, cái lá trong trò chơi oẳn tù tìpaper (in rock-paper-scissors)
  2. 2danh từ công cốc, mất trắng, tan thành mây khóidisappearing completely; coming to nought; becoming worthless
  3. 3danh từ · tính từ -na sự ngốc nghếch, ngớ ngẩn, đần độnfoolishness; stupidity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.