Từ vựng

パーレン (paaren) nghĩa là gì?

パーレン trong tiếng Nhật nghĩa là dấu ngoặc đơn, cặp ngoặc tròn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパーレン
Romajipaaren
Từ loạidanh từ
パーレン
paaren

dấu ngoặc đơn, cặp ngoặc tròn

  1. 1danh từ dấu ngoặc đơn, cặp ngoặc trònparentheses; round brackets

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.