Từ vựng

パール (paaru) nghĩa là gì?

パール trong tiếng Nhật nghĩa là ngọc trai, hạt trân châu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパール
Romajipaaru
Từ loạidanh từ
パール
paaru

ngọc trai, hạt trân châu

  1. 1danh từ ngọc trai, hạt trân châupearl

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.