Từ vựng
パーラー (paaraa) nghĩa là gì?
パーラー trong tiếng Nhật nghĩa là phòng khách, phòng chờ; quán cà phê, quán ăn nhẹ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | パーラー |
|---|
| Romaji | paaraa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
パーラーパーラー
paaraa
phòng khách, phòng chờ; quán cà phê, quán ăn nhẹ
- 1danh từ phòng khách, phòng chờ, sảnh tiếp kháchparlor; parlour; lounge
- 2danh từ quán cà phê, quán ăn nhẹcafe; snack shop