Từ vựng
パープレー (paapuree) nghĩa là gì?
パープレー trong tiếng Nhật nghĩa là (golf) vòng đấu đạt đúng chuẩn par.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | パープレー |
|---|
| Romaji | paapuree |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
パープレーパープレー
paapuree
(golf) vòng đấu đạt đúng chuẩn par
- 1danh từ (golf) vòng đấu đạt đúng chuẩn parscoring even-par for the entire round