Từ vựng
パートタイム (paatotaimu) nghĩa là gì?
パートタイム trong tiếng Nhật nghĩa là việc làm bán thời gian.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | パートタイム |
|---|
| Romaji | paatotaimu |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
パートタイムパートタイム
paatotaimu
việc làm bán thời gian
- 1tính từ の · danh từ việc làm bán thời gianpart-time (work)