Từ vựng

パートタイマー (paatotaimaa) nghĩa là gì?

パートタイマー trong tiếng Nhật nghĩa là người làm việc bán thời gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパートタイマー
Romajipaatotaimaa
Từ loạidanh từ
パートタイマー
paatotaimaa

người làm việc bán thời gian

  1. 1danh từ người làm việc bán thời gianpart-timer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.