Từ vựng

パーティー (paateii) nghĩa là gì?

パーティー trong tiếng Nhật nghĩa là buổi tiệc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパーティー
Romajipaateii
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
パーティー
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpaateii

buổi tiệc

GenkiGenki 8
  1. 1danh từ bữa tiệc, buổi tiệc (gặp gỡ)party (social gathering)
  2. 2danh từ nhóm, đoàn (cùng tham gia một hoạt động, nhất là leo núi)party (group of people participating in an activity, esp. mountain climbing)
  3. 3danh từ đảng phái chính trị(political) party

Câu ví dụ

  • Buổi tiệc đã vui.

  • Thứ bảy tôi tổ chức tiệc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.