Từ vựng

パーツ (paatsu) nghĩa là gì?

パーツ trong tiếng Nhật nghĩa là linh kiện, bộ phận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパーツ
Romajipaatsu
Từ loạidanh từ
パーツ
paatsu

linh kiện, bộ phận

  1. 1danh từ linh kiện, bộ phậnpart; component

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.