Từ vựng
パーセプトロン (paaseputoron) nghĩa là gì?
パーセプトロン trong tiếng Nhật nghĩa là mô hình nơ-ron nhân tạo perceptron.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | パーセプトロン |
|---|
| Romaji | paaseputoron |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
パーセプトロンパーセプトロン
paaseputoron
mô hình nơ-ron nhân tạo perceptron
- 1danh từ mô hình nơ-ron nhân tạo perceptronperceptron