Từ vựng

パーセプトロン (paaseputoron) nghĩa là gì?

パーセプトロン trong tiếng Nhật nghĩa là mô hình nơ-ron nhân tạo perceptron.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパーセプトロン
Romajipaaseputoron
Từ loạidanh từ
パーセプトロン
paaseputoron

mô hình nơ-ron nhân tạo perceptron

  1. 1danh từ mô hình nơ-ron nhân tạo perceptronperceptron

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.