Từ vựng
パーク (paaku) nghĩa là gì?
パーク trong tiếng Nhật nghĩa là công viên, khu vui chơi; việc đỗ xe.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | パーク |
|---|
| Romaji | paaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
パークパーク
paaku
công viên, khu vui chơi; việc đỗ xe
- 1danh từ công viên, khu vui chơipark (public, amusement, etc.)
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc đỗ xeparking