Từ vựng
パーキング (paakingu) nghĩa là gì?
パーキング trong tiếng Nhật nghĩa là bãi đỗ xe, việc đậu xe.
| Cách đọc | パーキング |
|---|---|
| Romaji | paakingu |
| Từ loại | danh từ |
パーキングパーキング
paakingu
bãi đỗ xe, việc đậu xe
- 1danh từ bãi đỗ xe, việc đậu xeparking
Từ vựng
パーキング trong tiếng Nhật nghĩa là bãi đỗ xe, việc đậu xe.
| Cách đọc | パーキング |
|---|---|
| Romaji | paakingu |
| Từ loại | danh từ |
bãi đỗ xe, việc đậu xe