Từ vựng

パーカー (paakaa) nghĩa là gì?

パーカー trong tiếng Nhật nghĩa là áo nỉ có mũ trùm đầu, áo hoodie; áo khoác có mũ, áo parka.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパーカー
Romajipaakaa
Từ loạidanh từ
パーカー
paakaa

áo nỉ có mũ trùm đầu, áo hoodie; áo khoác có mũ, áo parka

  1. 1danh từ áo nỉ có mũ trùm đầu, áo hoodiehooded sweatshirt; hoodie; hoody
  2. 2danh từ áo khoác có mũ, áo parkahooded jacket; parka; anorak

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.