Từ vựng

パント (panto) nghĩa là gì?

パント trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) cú đá bóng bổng khi bóng vừa rời tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパント
Romajipanto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
パント
panto

(thể thao) cú đá bóng bổng khi bóng vừa rời tay

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thể thao) cú đá bóng bổng khi bóng vừa rời taypunt (in rugby, American football, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.