Từ vựng パントマイム (pantomaimu) nghĩa là gì? パントマイム trong tiếng Nhật nghĩa là kịch câm. Thông tin tra cứuCách đọcパントマイムRomajipantomaimuTừ loạidanh từ パントマイムパントマイムpantomaimukịch câm1danh từ kịch câmmime; dumb show; silent drama