Từ vựng

パントマイム (pantomaimu) nghĩa là gì?

パントマイム trong tiếng Nhật nghĩa là kịch câm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパントマイム
Romajipantomaimu
Từ loạidanh từ
パントマイム
pantomaimu

kịch câm

  1. 1danh từ kịch câmmime; dumb show; silent drama

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.