Từ vựng
パンティー (panteii) nghĩa là gì?
パンティー trong tiếng Nhật nghĩa là quần lót nữ, đồ lót phụ nữ.
| Cách đọc | パンティー |
|---|---|
| Romaji | panteii |
| Từ loại | danh từ |
パンティーパンティー
panteii
quần lót nữ, đồ lót phụ nữ
- 1danh từ quần lót nữ, đồ lót phụ nữpanties; knickers
Từ vựng
パンティー trong tiếng Nhật nghĩa là quần lót nữ, đồ lót phụ nữ.
| Cách đọc | パンティー |
|---|---|
| Romaji | panteii |
| Từ loại | danh từ |
quần lót nữ, đồ lót phụ nữ