Từ vựng
パレット (paretto) nghĩa là gì?
パレット trong tiếng Nhật nghĩa là bảng pha màu vẽ, bảng màu.
| Cách đọc | パレット |
|---|---|
| Romaji | paretto |
| Từ loại | danh từ |
パレットパレット
paretto
bảng pha màu vẽ, bảng màu
- 1danh từ bảng pha màu vẽ, bảng màupalette
Từ vựng
パレット trong tiếng Nhật nghĩa là bảng pha màu vẽ, bảng màu.
| Cách đọc | パレット |
|---|---|
| Romaji | paretto |
| Từ loại | danh từ |
bảng pha màu vẽ, bảng màu