Từ vựng

パルチザン (paruchizan) nghĩa là gì?

パルチザン trong tiếng Nhật nghĩa là du kích quân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパルチザン
Romajiparuchizan
Từ loạidanh từ
パルチザン
paruchizan

du kích quân

  1. 1danh từ du kích quânpartisan

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.