Từ vựng

パルサー (parusaa) nghĩa là gì?

パルサー trong tiếng Nhật nghĩa là (thiên văn) sao xung pulsar.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパルサー
Romajiparusaa
Từ loạidanh từ
パルサー
parusaa

(thiên văn) sao xung pulsar

  1. 1danh từ (thiên văn) sao xung pulsarpulsar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.