Từ vựng

パラボラアンテナ (paraboraantena) nghĩa là gì?

パラボラアンテナ trong tiếng Nhật nghĩa là ăng-ten parabol, chảo ăng-ten.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパラボラアンテナ
Romajiparaboraantena
Từ loạidanh từ
パラボラアンテナ
paraboraantena

ăng-ten parabol, chảo ăng-ten

  1. 1danh từ ăng-ten parabol, chảo ăng-tenparabolic antenna

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.