Từ vựng

パラパラ (parapara) nghĩa là gì?

パラパラ trong tiếng Nhật nghĩa là điệu nhảy Para Para sôi động với các động tác tay đồng đều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパラパラ
Romajiparapara
Từ loạidanh từ
パラパラ
parapara

điệu nhảy Para Para sôi động với các động tác tay đồng đều

  1. 1danh từ điệu nhảy Para Para sôi động với các động tác tay đồng đềupara para; disco dancing with synchronized arm motions

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.