Từ vựng

パラシュート (parashuuto) nghĩa là gì?

パラシュート trong tiếng Nhật nghĩa là cái dù nhảy, môn nhảy dù.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパラシュート
Romajiparashuuto
Từ loạidanh từ
パラシュート
parashuuto

cái dù nhảy, môn nhảy dù

  1. 1danh từ cái dù nhảy, môn nhảy dùparachute

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.