Từ vựng

パノラマ (panorama) nghĩa là gì?

パノラマ trong tiếng Nhật nghĩa là toàn cảnh; tranh toàn cảnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパノラマ
Romajipanorama
Từ loạidanh từ
パノラマ
panorama

toàn cảnh; tranh toàn cảnh

  1. 1danh từ toàn cảnhpanorama
  2. 2danh từ tranh toàn cảnhpanoramic painting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.