Từ vựng

パネル (paneru) nghĩa là gì?

パネル trong tiếng Nhật nghĩa là tấm bảng, pa-nô, ban thảo luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパネル
Romajipaneru
Từ loạidanh từ
パネル
paneru

tấm bảng, pa-nô, ban thảo luận

  1. 1danh từ tấm bảng, pa-nô, ban thảo luậnpanel

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.