Từ vựng
パネリスト (panerisuto) nghĩa là gì?
パネリスト trong tiếng Nhật nghĩa là thành viên ban thảo luận.
| Cách đọc | パネリスト |
|---|---|
| Romaji | panerisuto |
| Từ loại | danh từ |
パネリストパネリスト
panerisuto
thành viên ban thảo luận
- 1danh từ thành viên ban thảo luậnpanelist
Từ vựng
パネリスト trong tiếng Nhật nghĩa là thành viên ban thảo luận.
| Cách đọc | パネリスト |
|---|---|
| Romaji | panerisuto |
| Từ loại | danh từ |
thành viên ban thảo luận