Từ vựng

パナマ (panama) nghĩa là gì?

パナマ trong tiếng Nhật nghĩa là Panama.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパナマ
Romajipanama
Từ loạidanh từ
パナマ
panama

Panama

  1. 1danh từ PanamaPanama

Còn viết: 巴奈馬

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.