Từ vựng

パドル (padoru) nghĩa là gì?

パドル trong tiếng Nhật nghĩa là mái chèo ngắn, vợt bóng bàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパドル
Romajipadoru
Từ loạidanh từ
パドル
padoru

mái chèo ngắn, vợt bóng bàn

  1. 1danh từ mái chèo ngắn, vợt bóng bànpaddle

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.