Từ vựng パテ (pate) nghĩa là gì? パテ trong tiếng Nhật nghĩa là ma-tít, bột trét. Thông tin tra cứuCách đọcパテRomajipateTừ loạidanh từ パテパテpatema-tít, bột trét1danh từ ma-tít, bột trétputty; filler