Từ vựng

パティオ (pateio) nghĩa là gì?

パティオ trong tiếng Nhật nghĩa là sân trong, khoảng sân hiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパティオ
Romajipateio
Từ loạidanh từ
パティオ
pateio

sân trong, khoảng sân hiên

  1. 1danh từ sân trong, khoảng sân hiênpatio

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.