Từ vựng
パティオ (pateio) nghĩa là gì?
パティオ trong tiếng Nhật nghĩa là sân trong, khoảng sân hiên.
| Cách đọc | パティオ |
|---|---|
| Romaji | pateio |
| Từ loại | danh từ |
パティオパティオ
pateio
sân trong, khoảng sân hiên
- 1danh từ sân trong, khoảng sân hiênpatio
Từ vựng
パティオ trong tiếng Nhật nghĩa là sân trong, khoảng sân hiên.
| Cách đọc | パティオ |
|---|---|
| Romaji | pateio |
| Từ loại | danh từ |
sân trong, khoảng sân hiên