Từ vựng

パッド (paddo) nghĩa là gì?

パッド trong tiếng Nhật nghĩa là miếng đệm, tấm lót; tập giấy viết đóng gáy keo; (viết tắt, trò chơi điện tử) tay cầm chơi điện tử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパッド
Romajipaddo
Từ loạidanh từ
パッド
paddo

miếng đệm, tấm lót; tập giấy viết đóng gáy keo; (viết tắt, trò chơi điện tử) tay cầm chơi điện tử

  1. 1danh từ miếng đệm, tấm lótpad; padding
  2. 2danh từ tập giấy viết đóng gáy keopad (of paper)
  3. 3danh từ (viết tắt, trò chơi điện tử) tay cầm chơi điện tửgamepad

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.