Từ vựng
パット (patto) nghĩa là gì?
パット trong tiếng Nhật nghĩa là (golf) cú gạt bóng vào lỗ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | パット |
|---|
| Romaji | patto |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
パットパット
patto
(golf) cú gạt bóng vào lỗ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (golf) cú gạt bóng vào lỗputt