Từ vựng
パッキング (pakkingu) nghĩa là gì?
パッキング trong tiếng Nhật nghĩa là sự đóng gói, sự xếp đồ vào hành lý; vật liệu chèn lót chống sốc khi đóng gói; gioăng, vòng đệm làm kín mối nối.
| Cách đọc | パッキング |
|---|---|
| Romaji | pakkingu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
パッキングパッキング
pakkingu
sự đóng gói, sự xếp đồ vào hành lý; vật liệu chèn lót chống sốc khi đóng gói; gioăng, vòng đệm làm kín mối nối
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đóng gói, sự xếp đồ vào hành lýpacking (items in a suitcase, etc.)
- 2danh từ vật liệu chèn lót chống sốc khi đóng góipacking (material for protecting packed goods)
- 3danh từ gioăng, vòng đệm làm kín mối nốipacking (material for sealing a joint); gasket