Từ vựng

パチンコ (pachinko) nghĩa là gì?

パチンコ trong tiếng Nhật nghĩa là trò pachinko.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパチンコ
Romajipachinko
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
パチンコ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpachinko

trò pachinko

  1. 1danh từ pachinko — trò chơi ăn tiền nhìn qua giống pinballpachinko; mechanical gambling game superficially resembling pinball
  2. 2danh từ súng cao su, cái náslingshot; catapult
  3. 3danh từ (thông tục) khẩu súng lụcpistol

Câu ví dụ

  • Nhiều người đi chơi pachinko vào ngày nghỉ.

  • Bố tôi đã tiêu hết một khoản tiền lớn vào pachinko.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.