Từ vựng
パチンコ (pachinko) nghĩa là gì?
パチンコ trong tiếng Nhật nghĩa là trò pachinko.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | パチンコ |
|---|
| Romaji | pachinko |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpachinko
trò pachinko
- 1danh từ pachinko — trò chơi ăn tiền nhìn qua giống pinballpachinko; mechanical gambling game superficially resembling pinball
- 2danh từ súng cao su, cái náslingshot; catapult
- 3danh từ (thông tục) khẩu súng lụcpistol
Câu ví dụ
休日にパチンコへ行く人が多い。
Nhiều người đi chơi pachinko vào ngày nghỉ.
父はパチンコで大金を使ってしまった。
Bố tôi đã tiêu hết một khoản tiền lớn vào pachinko.