Từ vựng

パチパチ (pachipachi) nghĩa là gì?

パチパチ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) lách tách, tí tách, lép bép; bộp bộp, tiếng vỗ tay; (tượng hình) chớp mắt liên hồi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパチパチ
Romajipachipachi
Từ loạitrạng từ, động từ (+する)
パチパチ
pachipachi

(tượng thanh) lách tách, tí tách, lép bép; bộp bộp, tiếng vỗ tay; (tượng hình) chớp mắt liên hồi

  1. 1trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng thanh) lách tách, tí tách, lép bépcrackling; cracking; snapping
  2. 2trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng thanh) bộp bộp, tiếng vỗ tayclapping
  3. 3trạng từ · adv-to · động từ (+する) (tượng hình) chớp mắt liên hồiincessantly (blinking)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.