Từ vựng
パター (pataa) nghĩa là gì?
パター trong tiếng Nhật nghĩa là (golf) gậy gạt bóng putter.
| Cách đọc | パター |
|---|---|
| Romaji | pataa |
| Từ loại | danh từ |
パターパター
pataa
(golf) gậy gạt bóng putter
- 1danh từ (golf) gậy gạt bóng putterputter
Từ vựng
パター trong tiếng Nhật nghĩa là (golf) gậy gạt bóng putter.
| Cách đọc | パター |
|---|---|
| Romaji | pataa |
| Từ loại | danh từ |
(golf) gậy gạt bóng putter