Từ vựng

パスワード (pasuwaado) nghĩa là gì?

パスワード trong tiếng Nhật nghĩa là mật khẩu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパスワード
Romajipasuwaado
Từ loạidanh từ
パスワード
pasuwaado

mật khẩu

  1. 1danh từ mật khẩupassword

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.