Từ vựng パスワード (pasuwaado) nghĩa là gì? パスワード trong tiếng Nhật nghĩa là mật khẩu. Thông tin tra cứuCách đọcパスワードRomajipasuwaadoTừ loạidanh từ パスワードパスワードpasuwaadomật khẩu1danh từ mật khẩupassword