Từ vựng

パスカル (pasukaru) nghĩa là gì?

パスカル trong tiếng Nhật nghĩa là pascal, đơn vị đo áp suất; (máy tính) ngôn ngữ lập trình Pascal; Pascal, Blaise Pascal.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパスカル
Romajipasukaru
Từ loạidanh từ
パスカル
pasukaru

pascal, đơn vị đo áp suất; (máy tính) ngôn ngữ lập trình Pascal; Pascal, Blaise Pascal

  1. 1danh từ pascal, đơn vị đo áp suấtpascal (unit of pressure)
  2. 2danh từ (máy tính) ngôn ngữ lập trình PascalPASCAL (language)
  3. 3danh từ Pascal, Blaise PascalPascal (Blaise)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.