Từ vựng

パゴダ (pagoda) nghĩa là gì?

パゴダ trong tiếng Nhật nghĩa là chùa tháp, bảo tháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパゴダ
Romajipagoda
Từ loạidanh từ
パゴダ
pagoda

chùa tháp, bảo tháp

  1. 1danh từ chùa tháp, bảo tháppagoda

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.