Từ vựng

パキスタン (pakisutan) nghĩa là gì?

パキスタン trong tiếng Nhật nghĩa là Pakistan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパキスタン
Romajipakisutan
Từ loạidanh từ
パキスタン
pakisutan

Pakistan

  1. 1danh từ PakistanPakistan

Còn viết: 巴基斯担

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.