Từ vựng

パウダー (paudaa) nghĩa là gì?

パウダー trong tiếng Nhật nghĩa là bột mịn, phấn bột.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパウダー
Romajipaudaa
Từ loạidanh từ
パウダー
paudaa

bột mịn, phấn bột

  1. 1danh từ bột mịn, phấn bộtpowder

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.