Từ vựng

パイ (pai) nghĩa là gì?

パイ trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) bánh pie, bánh tart; bánh quy tai voi palmier.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパイ
Romajipai
Từ loạidanh từ
パイ
pai

(ẩm thực) bánh pie, bánh tart; bánh quy tai voi palmier

  1. 1danh từ (ẩm thực) bánh pie, bánh tartpie; tart
  2. 2danh từ (ẩm thực) bánh quy tai voi palmierpalmier (pastry)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.