Từ vựng

パイオニア (paionia) nghĩa là gì?

パイオニア trong tiếng Nhật nghĩa là người tiên phong, người mở đường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパイオニア
Romajipaionia
Từ loạidanh từ
パイオニア
paionia

người tiên phong, người mở đường

  1. 1danh từ người tiên phong, người mở đườngpioneer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.