Từ vựng

バール (baaru) nghĩa là gì?

バール trong tiếng Nhật nghĩa là xà beng, thanh nạy; bar — đơn vị đo áp suất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバール
Romajibaaru
Từ loạidanh từ
バール
baaru

xà beng, thanh nạy; bar — đơn vị đo áp suất

  1. 1danh từ xà beng, thanh nạycrowbar
  2. 2danh từ bar — đơn vị đo áp suấtbar (unit of pressure)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.