Từ vựng
バール (baaru) nghĩa là gì?
バール trong tiếng Nhật nghĩa là xà beng, thanh nạy; bar — đơn vị đo áp suất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | バール |
|---|
| Romaji | baaru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
バールバール
baaru
xà beng, thanh nạy; bar — đơn vị đo áp suất
- 1danh từ xà beng, thanh nạycrowbar
- 2danh từ bar — đơn vị đo áp suấtbar (unit of pressure)