Từ vựng
バーテン (baaten) nghĩa là gì?
バーテン trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) nhân viên pha chế rượu tại quầy bar.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | バーテン |
|---|
| Romaji | baaten |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
バーテンバーテン
baaten
(viết tắt) nhân viên pha chế rượu tại quầy bar
- 1danh từ (viết tắt) nhân viên pha chế rượu tại quầy barbartender