Từ vựng

バーテン (baaten) nghĩa là gì?

バーテン trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) nhân viên pha chế rượu tại quầy bar.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバーテン
Romajibaaten
Từ loạidanh từ
バーテン
baaten

(viết tắt) nhân viên pha chế rượu tại quầy bar

  1. 1danh từ (viết tắt) nhân viên pha chế rượu tại quầy barbartender

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.