Từ vựng

バーチャル (baacharu) nghĩa là gì?

バーチャル trong tiếng Nhật nghĩa là mô phỏng như thật, ảo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバーチャル
Romajibaacharu
Từ loạitính từ -na
バーチャル
baacharu

mô phỏng như thật, ảo

  1. 1tính từ -na · adj-f mô phỏng như thật, ảovirtual

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.