Từ vựng
バーチャル (baacharu) nghĩa là gì?
バーチャル trong tiếng Nhật nghĩa là mô phỏng như thật, ảo.
| Cách đọc | バーチャル |
|---|---|
| Romaji | baacharu |
| Từ loại | tính từ -na |
バーチャルバーチャル
baacharu
mô phỏng như thật, ảo
- 1tính từ -na · adj-f mô phỏng như thật, ảovirtual
Từ vựng
バーチャル trong tiếng Nhật nghĩa là mô phỏng như thật, ảo.
| Cách đọc | バーチャル |
|---|---|
| Romaji | baacharu |
| Từ loại | tính từ -na |
mô phỏng như thật, ảo