Từ vựng
バーコード (baakoodo) nghĩa là gì?
バーコード trong tiếng Nhật nghĩa là mã vạch; (viết tắt, thông tục) kiểu tóc chải vắt ngang che hói.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | バーコード |
|---|
| Romaji | baakoodo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
バーコードバーコード
baakoodo
mã vạch; (viết tắt, thông tục) kiểu tóc chải vắt ngang che hói
- 1danh từ mã vạchbarcode; bar code
- 2danh từ (viết tắt, thông tục) kiểu tóc chải vắt ngang che hóicomb-over (hairstyle)