Từ vựng
バンコク (bankoku) nghĩa là gì?
バンコク trong tiếng Nhật nghĩa là thủ đô Bangkok.
| Cách đọc | バンコク |
|---|---|
| Romaji | bankoku |
| Từ loại | danh từ |
バンコクバンコク
bankoku
thủ đô Bangkok
- 1danh từ thủ đô BangkokBangkok (Thailand)
Còn viết: 曼谷、盤谷
Từ vựng
バンコク trong tiếng Nhật nghĩa là thủ đô Bangkok.
| Cách đọc | バンコク |
|---|---|
| Romaji | bankoku |
| Từ loại | danh từ |
thủ đô Bangkok
Còn viết: 曼谷、盤谷