Từ vựng
バンク (banku) nghĩa là gì?
バンク trong tiếng Nhật nghĩa là ngân hàng; bờ sông, đê bao; bãi ngầm dưới đáy biển; khúc cua nghiêng trên đường đua.
| Cách đọc | バンク |
|---|---|
| Romaji | banku |
| Từ loại | danh từ |
バンクバンク
banku
ngân hàng; bờ sông, đê bao; bãi ngầm dưới đáy biển; khúc cua nghiêng trên đường đua
- 1danh từ ngân hàng — tổ chức tài chínhbank (financial institution)
- 2danh từ bờ sông, đê baobank (of a river, etc.); embankment
- 3danh từ bãi ngầm dưới đáy biểnbank (seabed elevation)
- 4danh từ khúc cua nghiêng trên đường đuabank (sloped bend)
- 5danh từ · động từ (+する) · tự động từ (hàng không) sự nghiêng cánh khi máy bay lượn vòngbank